Monday, July 15, 2024

Three Movements of Ecological Conversion

 

Henri Nouwen, in his book Reaching Out: The Three Movements of the Spiritual Life, wrote about spiritual conversion as a movement in three key areas: from loneliness to solitude, from hostility to hospitality, and from illusion to prayer. Reflecting on these themes from an ecological perspective helps us to undergo a more profound conversion in our relationship with God and with the Earth.

The first movement is from loneliness to solitude. Loneliness is a feeling of isolation and emptiness. “The contemporary society in which we find ourselves makes us acutely aware of our loneliness. We become increasingly aware that we are living in a world where even the most intimate relationships have become part of competition and rivalry.” Conversion involves moving away from this and towards solitude, which is a state of peaceful aloneness that allows for a deeper connection with oneself and God. “To live a spiritual life, we must first find the courage to enter into the desert of our loneliness and to change it by gentle and persistent efforts into a garden of solitude.”

From the ecological perspective, this movement speaks to the contemporary sense of isolation and disconnection that many people feel, which extends to our relationship with creation. In a world where we are increasingly preoccupied with digital gadgets and environmental degradation is rampant, we often feel powerless and alienated from the natural world. This loneliness can lead to a sense of despair and disempowerment regarding ecological issues. This movement towards solitude, however, suggests a transformative approach. Solitude is not mere physical aloneness but a state of peaceful connection with oneself and with God. Ecological conversion involves finding this solitude within the natural world, among God’s creation, allowing for a deeper communion with creation. By entering into this "garden of solitude," we can develop a more intimate and respectful relationship with nature, recognizing it as a reflection of the divine. This inner transformation fosters a sense of mutuality and responsibility towards the environment, moving from a place of isolation to one of profound connection and care.

The second movement is from hostility to hospitality. Here, conversion signifies a shift from feelings of animosity and exclusion to openness and welcoming. It's about creating space for others and fostering genuine connections. Nouwen writes, “…that is our vocation: to convert the hostis into a hospes, the enemy into a guest and to create the free and fearless space where brotherhood and sisterhood can be formed and fully experienced.” For Nouwen, hospitality means “the creation of a free space where the stranger can enter and become a friend instead of an enemy. Hospitality is not to change people, but to offer them space where change can take place.”

This movement is particularly relevant in the context of ecological conversion. Hostility towards the environment is evident in the exploitation and degradation of natural resources, driven by a mentality of domination and consumption. This antagonistic relationship with nature results in environmental destruction and loss of biodiversity. Nouwen's call to move towards hospitality involves creating a space of welcome and respect for all forms of life. Ecological conversion requires a shift from seeing creation as an adversary to be conquered, or a stranger to be avoided, to recognizing the possibility for nourishing encounters with God’s creatures. This involves fostering an attitude of openness and respect, where humans see ourselves as part of the community of creation rather than its rulers. By creating "free and fearless space" for God’s creatures, humans can develop a sense of kinship with all living beings, promoting ecological harmony and well-being. This hospitality is not about changing nature to suit human needs but about allowing nature to flourish in its own right so that genuine ecological balance can be achieved.

The third movement is from illusion to prayer. Nouwen suggests that true conversion involves recognizing and letting go of illusions we hold about ourselves and the world. This allows for a more authentic relationship with God through prayer, which becomes a form of open and honest communication. “Patiently but persistently, we must slowly unmask the illusions of our immortality, dispelling even the feeble creations of our frustrated mind, and stretch out our arms to the deep sea and the high heaven in a never-ending prayer. When we move from illusion to prayer, we move from the human shelter to the house of God.” Prayer does not lead us out of the world, but rather more deeply into it: “Being the expression of our greatest love, it does not keep pain away from us….To the degree that our prayer has become the prayer of our heart we will love more and suffer more, we will see more light and more darkness, more grace and more sin, more of God and more of humanity.”

When considering environmental concerns, Nouwen's concept of conversion from illusion to prayer becomes particularly relevant. Our current way of life often operates under false beliefs about nature. We might assume endless growth and consumption are possible, or that technology can fix any ecological problem. This movement suggests turning away from these illusions towards a more truthful relationship with the world. Prayer, in this context, becomes an act of gaining deep awareness. Through prayer, we connect with God and creation, seeing the world as it truly is, with its limits and vulnerabilities. We contemplate to unmask illusions of control and entitlement. Through this conversion, we develop a more authentic and respectful connection with nature, grounded in humility and gratitude. Caring for creation becomes a core aspect of our faith, not a separate issue. As we connect with God in prayer, we deepen our connection to God's creation and our fellow humans. Indeed, prayer doesn't distance us from the world; rather it fosters solidarity and empathy. We share in the joys and struggles as we journey towards redemption, all interconnected.

 

Monday, July 8, 2024

Tiếng nói ngôn sứ của tôn giáo trong việc thúc đẩy nền văn minh sinh thái (Phần 2)




3. Tìm hiểu khái niệm “Vị ngôn sứ” và “Tính ngôn sứ” trong bối cảnh tôn giáo

Thuật ngữ “tính ngôn sứ” (prophetic), như được sử dụng trong bài viết này, cần được giải thích thêm. Thông thường, khi nghe thấy từ “tính ngôn sứ” (prophetic), nhiều người nghĩ đến việc nói tiên tri. Ví dụ, từ điển Cambridge Online định nghĩa từ “prophetic” là “nói chính xác những gì sẽ xảy ra trong tương lai”, và từ điển Merriam-Webster Online định nghĩa thuật ngữ là “tiên đoán sự kiện”. Mặc dù những định nghĩa này chính xác, có một định nghĩa thứ hai trong từ điển Merriam-Webster Online phù hợp hơn với ngữ cảnh của bài viết này: “thuộc về, liên quan đến, hoặc đặc trưng của một vị ngôn sứ hoặc lời ngôn sứ”.

Để hiểu định nghĩa này, ta phải khám phá ý nghĩa của thuật ngữ “vị ngôn sứ”. Thuật ngữ “vị ngôn sứ” có nhiều nghĩa. Ngoài việc là một người dự đoán các sự kiện trong tương lai, từ điển Merriam-Webster Online còn định nghĩa vị ngôn sứ là “người thốt ra những khải thị được thần linh soi sáng” và “người có tài năng tinh thần và đạo đức vượt trội hơn người thường”. Những định nghĩa này kết hợp lại phản ánh sát nhất ý nghĩa của “ngôn sứ” và “tính ngôn sứ” trong bài viết này.

Định nghĩa đầu tiên về “ngôn sứ” phù hợp với các hệ thống nhất thần giáo như các tôn giáo thuộc truyền thống Abraham (Do Thái giáo, Kitô giáo, Hồi giáo). Định nghĩa thứ hai có thể được áp dụng cho tất cả các truyền thống tôn giáo, bao gồm cả những tôn giáo vô thần như Phật giáo và Nho giáo. Trong truyền thống Do Thái - Kitô giáo, vai trò ngôn sứ bao gồm truyền đạt những thông điệp được thần linh soi sáng và thường nhằm kêu gọi mọi người trở lại với lòng trung thành, công lý và chính trực. Các ngôn sứ được coi là những cá nhân được Chúa tuyển chọn để truyền đạt ý muốn và mục đích của Chúa cho mọi người. Các ngôn sứ nhận được thông điệp qua nhiều phương cách khác nhau, bao gồm cả những thị kiến, giấc mơ hoặc các kinh nghiệm giao tiếp trực tiếp với Thiên Chúa (Morcov, 2023).

Tâm điểm của vai trò ngôn sứ là lời kêu gọi hối cải và lòng trung thành với giao ước. Các ngôn sứ nhắc nhở mọi người về mối quan hệ giao ước của họ với Chúa, thúc giục họ từ bỏ thờ thần tượng, những hành động bất công và thiếu đạo đức. Lời kêu gọi hối cải này thường đi kèm với cảnh báo về sự phán xét sắp tới nếu mọi người không thay lòng đổi dạ. Ví dụ, ngôn sứ Giêrêmia đã cảnh báo dân Israel về hậu quả của sự bất trung đối với Thiên Chúa và sự lưu đày Babylon sắp tới (Giêrêmia 25,1-14).

Một khía cạnh quan trọng khác của hoạt động ngôn sứ là việc kêu gọi công lý và hòa bình trong xã hội. Các ngôn sứ trong Kinh Thánh luôn lên tiếng chống lại sự áp bức, bóc lột và bất bình đẳng, nhắc nhở dân chúng rằng sự thờ phượng Chúa còn bao gồm cả việc đối xử công bằng và nhân ái với người khác. Ngôn sứ Amốt tố cáo bất công xã hội cùng với lời của Thiên Chúa rằng: “Ta chỉ muốn cho lẽ phải như nước tuôn trào, cho công lý như dòng suối không bao giờ cạn” (Amốt 5,24).

Trong khi việc nói lên những thông điệp nhằm đối mặt với các hoàn cảnh hiện tại và tình trạng đạo đức của người dân là một chức năng chính của các ngôn sứ, các nhân vật này cũng tiên đoán các sự kiện tương lai, đặc biệt liên quan đến kế hoạch phán xét và cứu chuộc của Chúa. Những lời tiên đoán này nhằm xác thực thông điệp của ngôn sứ và nhấn mạnh sự cấp bách của việc hối cải. Những lời tiên tri về Đấng Messia sắp đến, như thấy trong các sách Isaia và Mica, là những thông điệp nhằm mang lại hy vọng về sự phục hồi và cứu rỗi cho dân Do Thái trong tương lai (Isaia 7,14; 9,6-7; Mica 5,2). Vai trò kép của việc “nói thật, nói thẳng” về hiện tại cũng như tiên đoán về tương lai làm cho sứ mệnh ngôn sứ thêm sâu sắc và đa dạng, liên kết thực tại của người dân với hậu quả và lời hứa của Chúa trong tương lai.

Trong Hồi giáo, cũng như trong bối cảnh Do Thái-Kitô giáo, vai trò ngôn sứ rất quan trọng. Các ngôn sứ, được gọi là ‘Anbiya’ (số ít: Nabi) hoặc ‘Rasul’ (sứ giả), được Đức Allah chọn để truyền đạt các thông điệp của Người. Sứ mệnh của họ bao gồm hướng dẫn mọi người hướng tới sự chính trực, giảng dạy thuyết nhất thần và thiết lập các quy tắc đạo đức và luân lý dựa trên sự mạc khải (Solihu, 2009). Trọng tâm của sứ mệnh ngôn sứ là công bố lời giáo huấn về thuyết nhất thần gọi là “Tawhid”. Khái niệm này khẳng định rằng Đức Allah là duy nhất, không có thần linh nào đáng thờ phượng ngoại trừ Allah.

Các ngôn sứ Hồi giáo cũng kêu gọi hành vi đạo đức và luân lý, thúc giục mọi người sống theo các nguyên tắc công lý, trung thực, lòng nhân ái và khiêm tốn (Junaidi et al., 2023). Công lý xã hội là một chủ đề được lặp đi lặp lại nhiều lần trong thông điệp của các ngôn sứ. Họ lên tiếng chống lại sự áp bức, bóc lột và bất bình đẳng, đấu tranh cho quyền lợi của người nghèo, trẻ mồ côi và những người bị gạt ra ngoài lề xã hội (Najmuddin et al., 2022).

Vai trò ngôn sứ cũng bao gồm việc cảnh báo về hậu quả của sự cứng lòng, không tuân thủ giáo huấn trong khi hứa hẹn phần thưởng cho việc thi hành các mệnh lệnh của Đức Allah. Các ngôn sứ tuyên bố về cả kết quả ngay lập tức cũng như trong ngày cánh chung. Họ trình bày một viễn tưởng chất chứa niềm hy vọng về thiên đường cho những người trung thành với Đức Allah và cảnh báo về sự tra tấn của địa ngục cho những bất tuân phục đối với mệnh lệnh của Người. Những cảnh báo và lời hứa này nhằm củng cố các giới luật đạo đức được truyền đạt bởi các ngôn sứ và khẳng định tầm quan trọng của việc tuân theo con đường mà Allah đã đề ra (Surah An-Naba 78:36; Surah Al-Baqarah 2:81).

Ngoài vai trò là những sứ giả của Chúa, các ngôn sứ trong Hồi giáo còn là những mẫu mực xuất sắc về lòng đạo đức và sự chính trực. Cuộc đời của họ được người Hồi giáo tìm hiểu và noi theo nhằm nuôi dưỡng đức tin cũng như điều chỉnh cách sống đạo và giữ đạo. Sách Sunna thuật lại những lời nói và hành vi chuẩn mực của ngôn sứ Muhammad; vì thế, các tín đồ có thể tìm hiểu kinh sách này nhằm noi gương ngôn sứ Muhammad để sống theo các nguyên tắc Hồi giáo. Ngôn sứ Muhammad được người Hồi giáo coi là “Uswatun Hasana”, là tấm gương tốt nhất về mọi mặt cho các tín đồ có thể nhìn vào để noi theo (Ahmad, 2017).

Đối với các tôn giáo ngoài truyền thống Abraham, ý nghĩa của vai trò ngôn sứ thường liên quan đến việc tuyên bố các giáo huấn tinh thần và đạo đức nhằm giúp hướng dẫn cá nhân và cộng đồng tránh khỏi sự đau khổ và lối sống tiêu cực, mang lại sự tai hại cho bản thân. Trong Phật giáo, tính ngôn sứ gắn liền với việc tuyên bố các thông điệp xuất phát từ giáo lý của Đức Phật. Phật pháp với những quy tắc sâu sắc cung cấp hướng dẫn đạo đức và tinh thần nhằm giảm bớt đau khổ và giúp con người thoát khỏi kiếp luân hồi – sinh, lão, bệnh, tử. Các giáo huấn của Đức Phật có giá trị vì có thể tiết lộ bản chất thật của thực tại, giúp Phật tử thăng tiến bản thân và hướng tới cuộc sống đạo đức, kỷ luật tâm trí và trí tuệ. Vì thế, trong Phật giáo, những cá nhân bất kể là giới tu trì hoặc các Phật tử, khi họ cam kết học tập và sống theo Phật pháp có thể đóng vai trò ngôn sứ khi họ mạnh dạn nói lên những ý kiến được đặt trên nền tảng của các giáo huấn của Đức Phật. Những giáo huấn của Phật giáo về tham, sân si, về nỗi khổ trong cuộc sống và về bản ngã luôn là những ý tưởng phản ánh rõ nét tình trạng của đời sống con người, cũng như là một thách đố lớn cho xã hội trong mọi thời đại.

Trong Nho giáo, các phẩm chất ngôn sứ được thể hiện qua các bậc thánh hiền và các cá nhân gương mẫu. Những nhân vật này có nhận thức đạo đức và trí tuệ sâu sắc, thường xuất phát từ hiểu biết về các nguyên tắc về hài hòa, chính trực và lễ nghĩa. Các tư tưởng của Khổng Tử và Mạnh Tử là nguồn hướng dẫn đạo đức dựa trên hiểu biết sâu sắc về bản chất con người và nhu cầu xã hội. Các giáo huấn của họ nhấn mạnh các đức tính như hiếu thảo, lòng nhân ái và chính trực, cung cấp một khuôn khổ cho hành vi đạo đức và phương cách vận hành xã hội. Phẩm chất ngôn sứ trong Nho giáo nằm ở khả năng của những bậc thánh hiền này để nhận ra con đường đạo đức và truyền cảm hứng cho người khác trau dồi các đức tính góp phần vào sự phát triển cá nhân và hài hòa xã hội.

Trong Nho giáo, trong khi các bậc thánh hiền như Khổng Tử và Mạnh Tử được coi trọng nhất, những cá nhân khác dù không đạt đến tầm vóc của một bậc thánh hiền vẫn có thể đóng vai trò ngôn sứ trong gia đình, cộng đồng và xã hội. Những cá nhân này góp phần vào việc truyền bá và hiện thân các giá trị Nho giáo, do đó có ảnh hưởng trên xã hội về mặt đạo đức và đạo lý.

Một trong những khái niệm chính trong Nho giáo là khái niệm “quân tử”. Quân tử là một con người mẫu mực. Theo chuyên gia về Nho giáo Tu Weiming (1985), quân tử là một “người sâu sắc” hoặc “người thâm sâu”. Quẩn tử sở hửu sự hiểu biết sâu sắc về bản thân, lòng can đảm kiên định và sự nhạy cảm cao với thế giới xung quanh. Mặc dù quân tử không nhất thiết phải là các bậc thánh hiền, họ cố gắng sống theo các đức tính Nho giáo như nhân, nghĩa, lễ, trí, tín. Từ đó, họ trở thành những tấm gương về lối sống tử tế, đạo đức trong gia đình và cộng đồng (Snell et al., 2022). Bằng cách hiện thân các nguyên tắc Nho giáo trong cuộc sống hàng ngày và trong các mối tương quan, quân tử gây ảnh hưởng tích cực đến suy nghĩ và hành động của người khác. Sự dấn thân của quân tử trong lối sống đạo đức truyền cảm hứng cho những người xung quanh, gây cảm hứng cho họ cũng nỗ lực cải thiện và phát triển các đức hạnh vì lợi ích cá nhân và xã hội (Yang & McCann, 2022). Một điều cần nhấn mạnh ở đây là mặc dù khái niệm quân tử thường được gắn liền với nam giới, nhưng trên thực tế, những đức tính và lối sống của một quân tử không chỉ hạn chế cho phái nam mà cho tất cả mọi người.

Trong xã hội Nho giáo, người làm công tác giáo dục giữ một vai trò quan trọng. Họ đóng vai trò ngôn sứ bằng cách truyền đạt các lý tưởng và kiến thức về Nho giáo cho học trò của mình. Thông qua việc giảng dạy, các nhà giáo dục bảo tồn và truyền đạt các giá trị Nho giáo, hình thành nhân cách đạo đức của các thế hệ tương lai. Các nhà tri thức đóng góp vào việc diễn giải và mở rộng tư tưởng Nho giáo, tham gia vào các cuộc đối thoại học thuật nhằm giúp giữ cho các giáo huấn Nho giáo luôn phù hợp và năng động trong bối cảnh xã hội đương thời.

Tóm lại, trong khi các phương cách truyền thông mang tính ngôn sứ của tôn giáo có sự khác biệt giữa các truyền thống khác nhau, trọng tâm của sự việc luôn là để nói lên những gì được cho là sự thật vì lợi ích của con người trên phương diện cá nhân lẫn cộng đồng. Nói cách khác, mục đích của truyền thông mang tính ngôn sứ của tôn giáo là để khẳng định sự thật, kích thích trí tưởng tượng, làm rõ sự hiểu lầm, truyền cảm hứng hành động và đối mặt với những vấn nạn nguy hiểm trong xã hội (Bevans, 2022).

Sunday, July 7, 2024

Tiếng nói ngôn sứ của tôn giáo trong việc thúc đẩy nền văn minh sinh thái (Phần 1)

1. Nhập đề

Khái niệm “nền văn minh sinh thái” đã ngày càng thu hút sự chú ý trong những năm gần đây như một mô hình cung cấp tầm nhìn toàn diện về đời sống con người. Điều này xuất phát từ nhận thức rằng các lĩnh vực của tâm trí con người và xã hội không phải là những ngăn cách biệt mà là những lĩnh vực đan xen, nơi các yếu tố môi trường, xã hội, chính trị, văn hóa và tôn giáo tương tác theo những cách sâu sắc. Hiểu và chấp nhận thực tế này là điều cần thiết để đáp ứng hàng loạt thách thức đang gây khó khăn cho nhân loại ngày nay, trong đó có cuộc khủng hoảng sinh thái ngày càng gia tăng đe dọa lật đổ khát vọng thiết lập một nền văn minh sinh thái.

Trong bối cảnh này, tiếng nói mang tính ngôn sứ của tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự thay đổi mang tính chuyển hóa trong thế giới của chúng ta, chống lại các phát triển có hại đe dọa ngôi nhà chung của chúng ta. Bài viết này đề xuất tiếng nói ngôn sứ của tôn giáo như một phương tiện để các tổ chức tôn giáo hợp tác với các bên liên quan khác nhau nhằm thúc đẩy nền văn minh sinh thái. Một nền văn minh sinh thái chân chính đòi hỏi một tinh thần sinh thái thấm nhuần trong xã hội, các thành viên của nó có ý thức sinh thái phát triển tốt và nhận thức môi trường cao. Trong bối cảnh này, vai trò của tôn giáo là không thể thiếu.

Bài viết này đề xuất rằng một trong những cách mà các tổ chức và lãnh đạo tôn giáo có thể đóng góp vào nỗ lực đạt được các lý tưởng của nền văn minh sinh thái là thông qua việc thực hiện truyền thông mang tính ngôn sứ. Bài viết này sẽ trình bày bản chất và các khía cạnh của truyền thông tôn giáo mang tính ngôn sứ và lợi ích của điều này trong việc hiện thực hóa các mục tiêu đặt ra cho một xã hội được đặc trưng bởi tính bền vững sinh thái và sự phát triển thịnh vượng.

2. Các Khía Cạnh Chính của Nền Văn Minh Sinh Thái

Khái niệm nền văn minh sinh thái hình dung một xã hội trong đó con người sống hài hòa với thiên nhiên, tích hợp các nguyên tắc sinh thái vào quản trị, kinh tế, văn hóa và lối sống. Văn liệu rộng rãi đã ghi nhận nguồn gốc và sự phát triển của khái niệm này ở Trung Quốc, vì thế không cần lặp lại chi tiết ở đây. Tuy nhiên, đối với mục đích của bài viết này, điều quan trọng là phải nêu ra các khía cạnh chính của văn minh sinh thái như một tầm nhìn sinh thái toàn cầu. Giáo sư Pan Jiahua (2020) của Đại học Khoa học Xã hội Trung Quốc tóm tắt mô hình văn minh sinh thái gồm bốn yếu tố chính: công lý, hiệu quả, sự hài hòa và phát triển văn hóa. Công lý bao gồm việc tôn trọng các quyền của tự nhiên và con người để đảm bảo công lý sinh thái và xã hội. Hiệu quả bao gồm các khía cạnh sinh thái, kinh tế và xã hội, nhấn mạnh năng suất với tác động môi trường tối thiểu và các hệ thống xã hội hoạt động tốt. Hài hòa thúc đẩy lợi ích chung giữa con người, thiên nhiên và xã hội trong khi cân bằng sản xuất, tiêu dùng và chênh lệch vùng miền. Phát triển văn hóa tập trung vào việc thúc đẩy phẩm giá, bình đẳng và cuộc sống lành mạnh, đạt đến một văn minh sinh thái toàn diện nơi công lý là nền tảng, hiệu quả là phương tiện, hài hòa là sự cân bằng bên ngoài, và phát triển văn hóa là mục tiêu cuối cùng.

Spencer Scott (2023), từ tổ chức One Earth, đã xác định sáu yếu tố chính cấu thành văn minh sinh thái:

• Năng lượng Tái tạo & Hiệu quả Năng lượng: Điều này bao gồm chuyển đổi sang 100% các nguồn năng lượng tái tạo, tăng cường khả năng lưu trữ năng lượng và tối ưu hóa hiệu quả để giảm thiểu nhu cầu tổng thể và tác động môi trường. 

• Đô thị Hóa Bền vững: Tập trung vào phát triển các thành phố và hệ thống giao thông nâng cao hệ sinh thái, bao gồm giao thông công cộng tái tạo, thúc đẩy các thành phố dễ đi bộ, và sử dụng các vật liệu thân thiện với môi trường. 

• Công Nghiệp & Tiêu Dùng Bền vững: Cân bằng năng suất với tính bền vững bằng cách thúc đẩy các sản phẩm thân thiện với môi trường, bền và khuyến khích tư duy kinh tế tuần hoàn ở người tiêu dùng. 

• Phong Phú Sinh Thái, Đa Dạng Sinh Học, và Khả Năng Chịu Đựng: Bảo vệ và làm phong phú các hệ sinh thái, thúc đẩy đa dạng sinh học, và tăng cường khả năng chịu đựng đối với biến đổi khí hậu và các hiện tượng thời tiết cực đoan thông qua các sáng kiến như mục tiêu bảo tồn 30x30 (30% vào năm 2030). 

• Các Thể Chế Sinh Thái: Thiết lập các hệ thống quy định mới, bảo vệ pháp lý cho các hệ sinh thái, và chuyển đổi các chỉ số thành công từ GDP sang các chỉ số toàn diện như Hạnh phúc Quốc gia Tổng thể. 

• Phân Phối Công Bằng Quyền Lực và Tài Nguyên: Đảm bảo phân phối công bằng tài nguyên và quyền lực để phân quyền quyết định, từ đó tăng cường khả năng chịu đựng và ổn định qua các nền văn hóa và hệ sinh thái đa dạng.

Từ mô tả trên, có thể thấy nền văn minh sinh thái nhằm hòa giải sự phát triển của con người với sức khỏe môi trường, ưu tiên các nguyên tắc như bền vững, tương thuộc, hài hòa với thiên nhiên, bình đẳng, công lý, và đạo đức văn hóa. Các nguyên tắc này thúc đẩy sức khỏe môi trường lâu dài, nhận thức sự kết nối của tất cả các hình thức sống và thúc đẩy mối quan hệ tôn trọng với thiên nhiên. Do đó, đạt được văn minh sinh thái đòi hỏi một sự chuyển đổi sâu sắc hơn thường được công nhận. Trong khi các giải pháp như năng lượng tái tạo là quan trọng, một sự thay đổi hệ thống dựa trên các nguyên tắc sinh thái là thiết yếu. Điều này là do các vấn đề xã hội và môi trường liên kết chặt chẽ, đòi hỏi các giải pháp liên kết mang lại lợi ích cho lợi ích chung (Clayton & Schwartz, 2019).

Ẩn chứa trong tầm nhìn này là một tinh thần sinh thái thấm nhuần trong xã hội loài người, vượt qua các luật lệ đơn thuần để bao gồm sự chuyển hóa tinh thần và văn hóa. Theo John B. Cobb, Jr. (2010), đạt được văn minh sinh thái không chỉ đòi hỏi các phương pháp công nghệ và khoa học mà còn đòi hỏi các sự chuyển hóa tinh thần và văn hóa sâu sắc. Nhà khoa học James Gustave Speth, một trong những người sáng lập Hội đồng Phòng vệ Tài nguyên Thiên nhiên và cựu trưởng khoa của Trường Lâm nghiệp và Nghiên cứu Môi trường Đại học Yale, từng nói rằng: “Tôi từng nghĩ rằng các vấn đề môi trường toàn cầu hàng đầu là mất đa dạng sinh học, sụp đổ hệ sinh thái và biến đổi khí hậu. Tôi nghĩ rằng với 30 năm khoa học tốt chúng ta có thể giải quyết những vấn đề này, nhưng tôi đã sai. Các vấn đề môi trường hàng đầu là sự ích kỷ, tham lam và thờ ơ, và để giải quyết những vấn đề này chúng ta cần một sự chuyển hóa tinh thần và văn hóa. Và chúng tôi, các nhà khoa học, không biết cách làm điều đó” (Wamsler, 2019). Cobb nhận xét rằng các truyền thống bản địa cung cấp các nguồn lực quý giá cho việc nuôi dưỡng sự chuyển hóa này. Trong bối cảnh Trung Quốc, nhiều học giả đã quay trở lại Nho giáo như một nguồn lực bản địa để củng cố các lý tưởng của văn minh sinh thái (Mok, 2020; Corne & Zhu, 2020).

Do đó, đạt được tầm nhìn của văn minh sinh thái đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện tích hợp các khía cạnh tinh thần, văn hóa, chính trị, kinh tế và xã hội. Khung toàn diện này đảm bảo rằng tất cả các khía cạnh của đời sống con người phù hợp với các yêu cầu về tính bền vững, công lý và sự tồn tại hài hòa với thiên nhiên.

Ghi chú: Bài viết này được chuyển dịch từ bản gốc tiếng Anh của tác giả bởi công cụ AI, chưa được chỉnh sửa hoàn thiện. 

Saturday, June 29, 2024

Nền tảng thần học di dân (3): Di Dân như Imago Dei Migratoris (hình ảnh của Thiên Chúa Di Cư)



Dựa trên những suy tư về khái niệm Deus Migratoris và Chúa Giêsu như hiện thân của Deus Migratoris, chúng ta có thể nói rằng người di cư là imago Dei Migratoris (hình ảnh của Thiên Chúa Di Cư). Hình ảnh này khác biệt với khái niệm imago Dei (hình ảnh của Thiên Chúa). Khái niệm imago Dei nhấn mạnh phẩm giá, giá trị và ý nghĩa vốn có của mỗi cá nhân, vì mỗi người phản ánh những khía cạnh của bản chất và tính cách của Chúa. Nó là cơ sở cho nhiều giáo lý đạo đức, nhấn mạnh tính thiêng liêng của sự sống con người và trách nhiệm đạo đức đi kèm với hình ảnh thiêng liêng này. Ngoài ra, khái niệm imago Dei định hình sự hiểu biết của Kitô hữu về bản chất con người, các mối quan hệ và mục đích của cuộc sống, khuyến khích người tin Chúa luôn tìm cách để tôn vinh và phản ánh những thuộc tính của Chúa, như tình yêu, công lý và sự sáng tạo.

Dĩ nhiên, những gì được bao hàm trong khái niệm imago Dei đều có thể áp dụng cho hoàn cảnh của người di cư. Tuy nhiên, khái niệm imago Dei Migratoris nêu bật bối cảnh riêng biệt của người di cư so với những đối tượng khác trong xã hội. Khái niệm Deus Migratoris nhấn mạnh sự hiện diện và liên đới tích cực của Thiên Chúa trong suốt lịch sử loài người, đặc biệt thông qua các hành động sáng tạo, đồng hành cùng người di cư, và sự Nhập Thể của Chúa Giêsu Kitô. Những hành động cao siêu này mô tả Thiên Chúa như một người chuyển mình hướng về sự sáng tạo, bước vào hoàn cảnh của nhân loại, và hành trình cùng dân Người qua các cuộc di cư trong lịch sử của dân tộc.

Thứ nhất, trong hành động sáng tạo, Thiên Chúa bước ra khỏi vĩnh cửu vào thế giới tạm thời và hữu hạn, đánh dấu một "cuộc di cư" ban đầu hướng về nhân loại. Hành động này thể hiện mong muốn của Thiên Chúa thiết lập một mối quan hệ năng động với các thụ tạo của Người.

Thứ hai, các câu chuyện Kinh Thánh về sự đồng hành của Thiên Chúa với người di cư, chẳng hạn như hành trình của Abraham và cuộc Xuất Hành của Israel từ Ai Cập, minh họa sự hiện diện và hướng dẫn liên tục của Thiên Chúa qua các cuộc di cư của họ. Những câu chuyện này nhấn mạnh cam kết của Thiên Chúa đối với việc đồng hành cùng dân Người trong những cuộc lữ hành của họ. Qua mọi biến cố thăng trầm, Người luôn cung cấp sự nuôi dưỡng, bảo vệ và hướng dẫn, qua đó khẳng định danh tính của Người là Thiên Chúa Di Cư.

Trên hết, sự Nhập Thể của Chúa Giêsu Kitô thể hiện cuộc di cư thần linh cao cả nhất. Trong việc trở thành con người, Chúa Giêsu vượt qua ranh giới giữa thần tính và nhân loại, thể hiện trải nghiệm di cư bằng cách bước vào sự tan vỡ và đau khổ của cuộc sống con người. Từ sự sinh ra khiêm nhường trong máng cỏ đến việc gia đình Ngài chạy trốn sang Ai Cập như những người tị nạn, cuộc đời Chúa Giêsu phản ánh thực tế mà người di cư phải đối mặt. Sứ vụ của Ngài giữa những người bị gạt ra ngoài lề và những kẻ bị xã hội xa lánh, và cuối cùng là cái chết hy sinh của Ngài, nhấn mạnh sự liên đới sâu sắc của Ngài với những người rơi vào hoàn cảnh bấp bênh, thiệt thòi trong xã hội.

Vì vậy, dựa trên những suy tư thần học này, chúng ta có thể khẳng định rằng người di cư mang hình ảnh của Thiên Chúa Di Cư (imago Dei Migratoris). Người di cư là hiện thân cho hành trình thần linh của sự thay đổi, lênh đênh và kiên cường, phản ánh chính hành động và sự hiện diện của Thiên Chúa trong thế giới. Những trải nghiệm tìm kiếm nơi trú ẩn, đối mặt với sự không chắc chắn và nỗ lực cho một khởi đầu mới của họ phản ánh câu chuyện về những chuyển động của Thiên Chúa hướng tới nhân loại và cùng với nhân loại.

Từ lăng kính này, cuộc sống của người di cư trở thành một chứng từ cho câu chuyện cứu chuộc đang còn tiếp diễn của Thiên Chúa. Hoạt động cứu chuộc của Chúa mời gọi chúng ta thấy được phẩm giá vốn có và hình ảnh thiêng liêng mà người di cư mang trong mình. Qua người di cư và các trải nghiệm của họ, chúng ta nhận ra một Thiên Chúa không thu hẹp, khép kín, yên ổn ở một vị trí bất động, mà luôn luôn hướng về thế giới, bươn chải với con người, hành trình với con người và liên kết với con người trong những đau khổ, lênh đênh và thách thức trong cuộc sống.

Khi nhận ra người di cư mang hình ảnh của một Thiên Chúa di cư, chúng ta không chỉ ý thức được rằng công trình cứu chuộc của Người được thực hiện trong họ và qua họ. Trong họ là vì người di cư cần được lãnh nhận sự tôn trọng, nâng đỡ, và đón tiếp thay vì sự xua đuổi, gièm pha, miệt thị và kỳ thị. Qua họ là vì chính người di cư, người mang hình ảnh của Thiên Chúa Di Cư, sẽ là những tác nhân đóng vai trò chủ động trong việc thực thi sứ mệnh của Chúa (missio Dei). Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ bàn luận thêm về sứ mệnh của Thiên Chúa và vai trò của người di cư trong sứ mệnh này.

Friday, June 28, 2024

Nền tảng thần học di dân (2): Chúa Giêsu – Hiện thân của Deus Migrator

 

Hình ảnh về Chúa Giêsu được khắc họa qua các sách Phúc Âm có nhiều mối tương đồng với những chủ đề về sự tha hương, di cư và vô gia cư. Các tác giả Tin Mừng mô tả Ngài như một nhân vật liên kết chặt chẽ với trải nghiệm của những cộng đồng bị tách biệt và di cư. Chân dung này không chỉ nhấn mạnh nhân tính của Chúa Giêsu mà còn trưng bày một khuôn mẫu thần học sâu sắc liên quan trực tiếp đến các vấn đề về thực trạng mất chỗ ở và di cư trong thế giới ngày nay.

Tâm điểm của khái niệm thần học Deus Migrator là sự Nhập Thể của Chúa Giêsu như là hiện thân của Thiên Chúa Di Cư. Biến cố Ngôi Hai Thiên Chúa trở nên người phàm không chỉ là một sự thay đổi khung cảnh mà là một cuộc di cư ngoạn mục từ cõi trời đến cõi thế trần. Phúc Âm của Gioan miêu tả hành động này một cách sống động rằng Ngôi Lời vĩnh cửu của Thiên Chúa đã đến trong thế gian và "cắm lều giữa chúng ta" (Ga 1,14). Ẩn dụ mạnh mẽ này nói lên rằng quyết định nhập thể của Thiên Chúa không chỉ là một sự lưu trú tạm thời – một chuyến đi cởi ngựa xem hoa. Từ ‘σκηνόω’ (skēnoō) trong tiếng Hy Lạp có nghĩa cắm trại, cư trú, dựng lều, định cư, và cư trú trong Nhà Tạm (Tabernacle).[1] Hình ảnh cứ trú trong Nhà Tạm gợi ý nơi ở của Đức Chúa khi Người đi cùng dân Israel trong những cuộc hành trình về Đất Hứa. Vì thế, qua ẩn dụ này, thánh Gioan khẳng định rằng việc nhập thể của Chúa Giêsu không thể ví như một chuyến thăm viếng ngắn hạn đến thế gian, nhưng Ngài dựng trại cùng nhân loại, đồng hành và chia sẻ cuộc hành trình của chúng ta. Thần học gia qua nhiều thế hệ đã khẳng định rằng Con Thiên Chúa đời đời đã làm người, và dựng lều ở giữa chúng ta, để nhờ Ngài và bởi Ngài, chúng ta được chiêm ngưỡng vinh quang của Thiên Chúa.

Hành động "hạ mình" này – theo nghĩa đen, là một sự bước xuống – không chỉ là sự khiêm nhường. Đó là một cuộc di cư không thể tưởng tượng của Thiên Chúa vượt qua mọi rào cản và ranh giới. Thần học gia Daniel Groody bình luận, “Ngay cả khi con người dựng lên đủ mọi rào cản, nhưng Thiên Chúa vẫn không ngăn cách bất kỳ ai khỏi vòng tay yêu thương của Người.”[2] Điều này nhấn mạnh tình yêu vô biên của Thiên Chúa và sự sẵn lòng bước vào hoàn cảnh con người một cách trọn vẹn và thân mật.

Vì thế, sự Nhập Thể không chỉ là việc Chúa Giêsu sinh ra, mang hình dạng của con người như những ông bụt bà tiên hóa thân thành người trong các câu chuyện cổ tích, nhưng là Ngài hoàn toàn sống một cuộc đời con người. Ngài không chỉ là thần thánh bọc trong xác thịt, nhưng Ngài thực sự có những trải nghiệm đói, khát, đau đớn và bị cám dỗ như tất cả mọi người trên trần thế. Chính vì trải nghiệm di cư này mà Chúa Giêsu có thể kết nối với nhân loại ở mức độ sâu hơn, hiểu rõ những thách đố của chúng ta như một người trong cuộc.

Những tường thuật Phúc Âm của Matthew và Luca miêu tả sống động việc Chúa Giêsu sinh ra trong hoàn cảnh khiêm nhường, nghèo nàn. Thay vì đến trần gian ở trong một cung điện nguy nga, Ngài xuất hiện trong thân hình của em trẻ sơ sinh yếu ớt, dễ bị tổn thương ở một chuồng chiên đơn giản tại một ngôi làng xa xôi (Mt 2,1). Thánh Luca mô tả Thánh Gia chỉ tìm được một máng cỏ nhỏ bé làm giường cho Chúa Giêsu (Lc 2,7). Sự bấp bênh và nghèo nàn mà Chúa Giêsu trải qua ngay từ những giây phút đầu tiên trên trần thế có nhiều đồng điểm với cuộc sống của người di cư khi họ buộc phải rời bỏ nhà cửa và định cư trong những môi trường xa lạ với điều kiện thiếu thốn, khắc nghiệt.

Phúc Âm của Matthew càng làm rõ mối liên kết giữa Chúa Giêsu và trải nghiệm của người di cư bằng cách miêu tả giai đoạn đầu tiên trong cuộc đời của Ngài như một người tị nạn. Sắc lệnh giết người của vua Hê-rô-đê buộc thánh Giuse phải đưa Mẹ Maria và trẻ sơ sinh Giêsu trốn sang Ai Cập (Mt 2,13-14). Câu chuyện này nhắc lại sự kiện cuộc xuất hành của dân Israel ra khỏi Ai Cập (Xh 1-15) nhằm tìm kiếm nơi ẩn náu ở một vùng đất xa lạ để trốn tránh sự bách hại. Ai Cập, trong Kinh Thánh Cựu Ước, đã từng là nơi ẩn náu cho dân Israel trốn tránh nạn đói ở Canaan (St 42-45). Bằng cách để Chúa Giêsu đi lại những bước này, Matthew gợi ý một mối liên kết mạnh mẽ giữa cuộc di cư của dân Israel và trải nghiệm của chính Ngài. Cả hai cuộc hành trình đều diễn tả việc tìm kiếm sự an toàn và một khởi đầu mới ở một vùng đất xa lạ, nhấn mạnh tính phổ quát của cảnh ngộ của người di cư.

Phúc Âm của Máccô mở đầu với việc Chúa Giêsu bị Thần Linh đưa vào hoang địa (Mc 1,12). Sa mạc, trong sách Cựu Ước, là nơi nói lên sự thử thách và lưu đày. Đó là nơi dân Israel đi lang thang trong bốn mươi năm sau khi trốn khỏi vùng đất Ai Cập (Xh 16-19). Đó cũng là nơi các vị ngôn sứ như Êlia đã gặp gỡ Đức Chúa và đáp trả lời mời gọi của Người để trở nên ngôn sứ (1 Các Vua 19,1-8). Cuộc hành trình của Chúa Giêsu vào hoang địa để ăn chay, hảm mình, và chịu cơn cám dỗ có thể được xem như một hành động tượng trưng cho sự lưu đày và tha hương, xa cộng đồng, người thân và những thứ quen thuộc trong cuộc sống.

Các chuyên gia Kinh Thánh đã giải thích trải nghiệm sa mạc này như một giai đoạn chuẩn bị cho sứ vụ của Chúa Giêsu. Bằng cách bước vào một nơi cô độc và thử thách, Chúa Giêsu gắn liền với trải nghiệm của những người bị cô lập và bị gạt ra ngoài lề xã hội. Hành động và những trải nghiệm trong nơi hoang địa báo trước tính chất của sứ vụ mà Chúa Giêsu sẽ thực hiện là “rao giảng Phúc Âm cho người nghèo khó, thuyên chữa những tâm hồn sám hối, loan truyền sự giải thoát cho kẻ bị giam cầm, cho người mù được trông thấy, trả tự do cho những kẻ bị áp bức, công bố năm hồng ân và ngày khen thưởng” (Lc 4, 18-19). Trong sứ vụ này, chính Ngài cũng thường xuyên gặp phải sự khước từ và phản đối từ những người xung quanh.

Trong quá trình thi hành sứ vụ, Chúa Giêsu không giới hạn hoạt động loan báo Tin Mừng ở một địa điểm duy nhất. Các sách Phúc Âm miêu tả Ngài luôn di chuyển từ thị trấn này sang thị trấn khác để giảng dạy và thực hiện các phép lạ (Mt 8,23, Mc 1,38). Sự di chuyển liên tục của Chúa Giêsu có thể được xem như một cách để đưa thông điệp về vương quốc của Thiên Chúa đến tất cả mọi người, bất kể địa điểm hay địa vị xã hội. Ngài không chờ đợi người ta đến với Ngài mà Ngài tích cực tìm kiếm họ, phản ánh tình yêu của Thiên Chúa luôn mở rộng đến mọi người, đi vào mọi ngõ ngách của thế giới. Ngoài ra, cuộc sống du mục này còn phản ánh tình trạng lênh đênh của nhiều người di cư khi họ rời bỏ nhà cửa để tìm tị nạn hoặc tìm kiếm cơ hội mưu sinh kiếm sống ở những vùng đất khác.

Phúc Âm của Luca vẽ nên một bức tranh hấp dẫn về Chúa Giêsu như là một "vị khách độc đáo." Ngài phá vỡ hoàn toàn các quy tắc xã hội bằng cách nối kết với những người ở bên lề xã hội. Khác với các nhà lãnh đạo tôn giáo thời đó, Chúa Giêsu không quan tâm đến địa vị xã hội hay các quy tắc tôn giáo về sự trong sạch. Ngài sẵn lòng nhận lời mời dùng bữa với những người thu thuế và tội nhân (Lc 15,1-2), bất chấp sự phản đối của giới lãnh đạo tôn giáo (Lc 14,1-2). Hành động của Chúa Giêsu là một thách thức có chủ ý đối với trật tự xã hội đã được thiết lập. Bằng cách gần gũi những người bị gạt ra ngoài, Chúa Giêsu đã chứng minh rằng tình yêu của Thiên Chúa mở rộng đến tất cả mọi người, bất kể họ là ai.

Luca nhấn mạnh đến lời giảng dạy của Chúa Giêsu về lòng hiếu khách, đặc biệt trong các dụ ngôn. Ví dụ, trong dụ ngôn Đại Tiệc (Lc 14,7-11), Chúa Giêsu chỉ trích xu hướng chỉ mời gia đình hoặc bạn bè cùng đẳng cấp. Ngài khuyến khích mở rộng lòng hiếu khách đến "người nghèo khó, tàn tật, què quặt, đui mù" (Lc 14,13). Lời giảng dạy của Chúa Giêsu về lòng hiếu khách bày tỏ tính cách của Thiên Chúa. Trong Kinh Thánh Cựu Ước miêu tả Thiên Chúa như là người bảo vệ quả phụ, trẻ mồ côi và người khách lạ (Đnl 10,18). Bằng cách nhấn mạnh lòng hiếu khách đối với những người bị gạt ra ngoài, Chúa Giêsu phản ánh lòng thương xót của Chúa. Vì vậy, khi được hỏi ai là người thân cận của mình, Chúa Giêsu đã kể dụ ngôn ‘Người Samaria Nhân Lành’ (Lc 10,25-37) để minh họa về quan điểm của Ngài. Câu chuyện này thách thức nhận thức hẹp hòi và thiện cẩn về người thân cận, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thể hiện lòng bác ái đối với những người cần giúp đỡ, bất kể nguồn gốc của họ.

Dụ ngôn này càng có ý nghĩa hơn khi xem xét đến thân phận của chính Chúa Giêsu như một người di cư. Bị từ chối bởi quê hương của mình (Lc 4,24), chính Chúa Giêsu đã từng trải nghiệm cảm giác làm người xa lạ, sống cuộc sống nay đây mai đó. “Con chồn có hang, chim trời có tổ, nhưng Con Người không có chỗ tựa đầu” (Lc 9, 58). Cuộc đời của Chúa Giêsu kết thúc bằng hành động di dời cuối cùng – sự tử hình của Ngài. Bị từ chối bởi các nhà lãnh đạo tôn giáo, bị bỏ rơi bởi các môn đệ, và bị tách biệt khỏi Chúa Cha (Mc 15,34), Chúa Giêsu đã trải nghiệm sâu sắc cảm giác bị cô lập và xa lánh. Từ dinh của quan tổng trấn Philatô, lên đồi Calvary, và cuối cùng bị đóng đinh và treo trên thập giá, Chúa Giêsu đã chịu đựng sự di dời tột đỉnh, đã thể hiện sự liên đới hoàn toàn với nhân loại trong tất cả sự đổ vỡ và đau khổ. Qua sự hy sinh tột cùng đó, Ngài đã mang lại niềm hy vọng và sự cứu chuộc cho những ai đang đứng bên lề vực thẳm, hoàn toàn lạc lối và mất phương hướng trong cuộc sống.

[1] https://resoundingthefaith.com/2018/05/27/%E2%80%8Egreek-%CF%83%CE%BA%CE%B7%CE%BD%CF%8C%CF%89-skenoo/

[2] Groody, 650.

Nền tảng Thần học di dân (1): Thiên Chúa là Deus Migrator (Thiên Chúa Di Cư)



Trong một bài luận, thần học gia người Mỹ gốc Việt Peter C. Phan đã giới thiệu khái niệm thần học "Deus Migrator" (Thiên Chúa Di cư), xuất phát từ sự suy tư sâu sắc về mối tương quan giữa Thiên Chúa với nhân loại, vốn được đan dệt phức tạp với chủ đề di cư.[1] Những trình bày của Phan nhằm khẳng định sự hiện diện tích cực và tình liên đới của Thiên Chúa xuyên suốt lịch sử của nhân loại. Khái niệm Thiên Chúa Di Cư có thể được dẫn chứng qua những bàn luận sau đây:


Hành động sáng tạo

Hành động sáng tạo đánh dấu bước di chuyển ban đầu của Thiên Chúa hướng tới thế giới. Trong lời tường thuật Kinh Thánh, Thiên Chúa tạo nên vũ trụ và mọi thứ trong vũ trụ từ hư vô (creatio ex nihilo). Đây có thể được xem là một sự “di cư” của Thiên Chúa khi Người bước ra khỏi cõi vĩnh cửu để bước vào cõi tạm bợ và hữu hạn. Hành động này biểu thị quyết định của Thiên Chúa thiết lập mối quan hệ năng động với thụ tạo của Người, đồng thời ban cho thụ tạo mục đích và trật tự.

Quan điểm truyền thống trong Kinh Thánh và thần học nhấn mạnh sự thống trị hoàn toàn và quyền năng tuyệt đối của Thiên Chúa bởi Người tạo dựng mọi thứ từ hư vô. Tuy nhiên, theo Phan, từ góc nhìn của Thiên Chúa, hành động sáng tạo của Người lại bao hàm một rủi ro đáng kể khi Người ban cho con người trí thông minh và tự do ý chí, khiến cho con người trở nên không thể kiểm soát và khó đoán định. Ban cho con người sự tự do đích thực có nghĩa là Thiên Chúa có thể bị chính thụ tạo của mình khước từ, làm suy giảm quyền năng tuyệt đối của Người. Bằng việc tạo ra con người, Chúa trở nên dễ bị tổn thương trước sự chấp nhận hay từ chối của con người. Việc hoàn thành các mục đích của Người đòi hỏi sự đồng ý và hợp tác của con người, một sự phụ thuộc mà Thiên Chúa sẵn sàng chấp nhận xuất phát từ tình yêu thương vô điều kiện chứ không phải vì sự cần thiết.[2]

Ý nghĩa thần học của khái niệm ‘Thiên Chúa là Đấng Sáng Tạo - Di Cư’ nằm ở hành động Người chủ ý bước vào trật tự và bối cảnh của vạn vật. Bằng việc tạo dựng vũ trụ, Thiên Chúa thể hiện sự sáng tạo, sự khôn ngoan và quyền tể trị của Người đối với tất cả mọi loài. Hành động này nhấn mạnh mong muốn của Thiên Chúa hiện diện một cách mật thiết giữa các thụ tạo của Người, duy trì và hướng dẫn chúng theo mục đích cao siêu của Người. Điều này cũng nói lên khía cạnh tương quan trong sự di cư của Thiên Chúa, khi Người đảm nhận vai trò chăm sóc và duy trì thế giới mà Người đã tạo nên. Sự nuôi dưỡng liên tục này phản ánh sự cam kết của Thiên Chúa đối với các thụ tạo và ý định đồng hành cùng chúng qua dòng thời gian.


Thiên Chúa đồng hành với dân tộc di cư của Người

Khái niệm về Thiên Chúa là Đấng Di Cư được miêu tả một cách sống động trong các tường thuật Kinh Thánh về sự hiện diện và tham gia tích cực của Chúa vào hành trình di cư của dân Người xuyên suốt lịch sử. Lời tường thuật bắt đầu với tiếng gọi của tổ phụ Abraham trong sách Sáng Thế Ký 12, khi Thiên Chúa truyền lệnh cho ông rời bỏ quê hương và đi đến vùng đất mà Người sẽ chỉ cho ông. Lời gọi này khiến cho Abraham trở thành một người di cư. Đáp trả lời mời gọi, Abraham đã bắt đầu hành trình đức tin và vâng phục trong sự tín thác vào những lời hứa của Thiên Chúa. Xuyên suốt cuộc đời của Abraham, Thiên Chúa hiện diện với ông vào những thời điểm then chốt nhằm tái khẳng định giao ước của Người và hứa ban phước lành để biến con cháu ông thành một dân tộc hùng mạnh (St 12, 1-3; 15, 1-21). Vai trò của Thiên Chúa trong những biến cố này không chỉ là quan sát từ xa mà còn đồng hành cùng Abraham trong những cuộc di cư và củng cố niềm tin của ông vào lời giao ước ở những thời điểm khác nhau (St 17).

Cuộc Xuất Hành khỏi Ai Cập đánh dấu một sự kiện then chốt khác. Trong biến cố này, Thiên Chúa đã can thiệp giải phóng dân Người khỏi cảnh nô lệ. Lời tường thuật trong sách Xuất Hành khắc họa vai trò tích cực của Thiên Chúa qua các dấu chỉ và phép lạ mà Người đã thực hiện để bảo vệ dân Người. Đỉnh điểm của biến cố là việc dân Israel vượt qua Biển Đỏ và hành trình hướng tới Núi Sinai. Lời hứa hiện diện của Thiên Chúa được tóm gọn trong câu khẳng định của Chúa nhằm trấn an Mô-se rằng, "Ta sẽ ở cùng ngươi" (Xh 3,12) khi ông dẫn dắt dân Israel ra khỏi Ai Cập. Suốt hành trình lang thang trong sa mạc, sự đồng hành của Thiên Chúa được tượng trưng bởi các trụ mây và lửa để bảo vệ và dẫn đường dân Israel (Xh 13: 21-22). Những biểu hiện này nhấn mạnh sự di cư liên tục của Thiên Chúa với dân Người. Người không ngừng ban lương thực, bảo vệ và định hướng cho họ giữa cuộc sống du mục.

Tại Núi Sinai, Thiên Chúa lập giao ước với dân Israel, một hành động quả quyết rằng Người sẽ đồng hành với họ với tư cách là Thiên Chúa của họ và họ là dân riêng của Người. Giao ước bao gồm các nghĩa vụ đạo đức, luân lý và nghi lễ, định hình bản sắc cộng đồng và thực hành tôn giáo của Israel. Việc ban giới luật và thiết lập Đền tạm làm nơi ở di động cho Thiên Chúa (Xh 25-31) càng nhấn mạnh sự hiện diện của Đức Chúa giữa dân Người khi họ tiến về Đất Hứa.

Chủ đề di cư trong các câu chuyện Kinh Thánh không chỉ giới hạn trong biến cố Xuất hành mà còn bao gồm các trải nghiệm của sự lưu vong và sự trở về trong thời kỳ bị lưu đày Babylon. Lời công bố của ngôn sứ Ê-dê-ki-en về viễn cảnh Thiên Chúa rời khỏi Đền Thờ (Ed 10) nhấn mạnh sự di chuyển của Thiên Chúa và khả năng của Người đi cùng dân của Người ngay cả trong thời điểm phân tán và lưu vong. Mặc dù Đền Thờ bị phá hủy và người Do Thái bị trục xuất, lời hứa tái thiết của Thiên Chúa thông qua các ngôn sứ như Ê-dê-ki-en và Isaia đệ nhị lại khẳng định sự hiện diện và đồng hành của Người, cũng như lòng trung thành của Người với lời giao ước.

Các câu chuyện Kinh Thánh này đồng miêu tả về Thiên Chúa như một Thiên Chúa Di Cư; Người luôn tham gia tích cực vào các hành trình di cư của nhân loại. Các hành động di cư của Thiên Chúa không chỉ là những sự kiện lịch sử mà còn là những xác nhận thần học về sự hiện diện, hướng dẫn và lòng trung thành của Người suốt chiều dài lịch sử nhân loại. Chúng thể hiện bản chất tương quan của Thiên Chúa, cam kết kiên định của Đức Chúa với dân Người và sự liên đới của Người với những người đang sống trong cảnh lưu vong và di cư.


Ngôi Lời Nhập Thể -- hành động di cư tột đỉnh

Sự nhập thể của Chúa Giêsu thể hiện một hành động sâu sắc khác của sự di cư của Thiên Chúa. Trong con người của Chúa Giêsu, Ngôi Lời (Verbum Dei) đã trở nên người phàm và cư ngụ giữa nhân loại (Ga 1,14). Hành động này vượt qua ranh giới chia cách thần tính và nhân tính bởi vì Thiên Chúa đã hoàn toàn bước vào thực trạng của con người, chia sẻ những niềm vui, nỗi buồn và thử thách của nhân loại. Theo thần học gia Daniel G. Groody, “Không có khía cạnh nào trong thần học di cư lại cơ bản hơn, cũng đầy thách thức hơn về ý nghĩa của nó, so với sự nhập thể. Thông qua Chúa Giêsu, Thiên Chúa bước vào lãnh địa tan vỡ và tội lỗi của thân phận con người để giúp đỡ con người lạc lối trong cuộc hành trình trần thế, tìm đường trở về nhà với Thiên Chúa.”[3]

Biến cố nhập thể bày tỏ sự liên đới triệt để của Thiên Chúa với nhân loại. Cuộc sống trần thế của Chúa Giêsu, sứ vụ của Ngài, cùng với sự đau khổ và cái chết của Ngài minh họa sự sẵn lòng của Thiên Chúa để đón nhận hoàn toàn kiếp sống con người. Hành động di cư này biểu thị sự chủ động của Thiên Chúa để hòa giải nhân loại với chính Người, lấp đi khoảng cách do tội lỗi gây ra và ban sự cứu chuộc và cuộc sống mới cho con người qua Đức Kitô. Thánh Arenaeus thành Lyons đã khẳng định, “Chính vì điều này mà Ngôi Lời của Thiên Chúa đã làm người, và Đấng vốn là Con Thiên Chúa đã trở thành Con Người, để con người, được kết hợp với Ngôi Lời, nhận được sự làm con, có thể trở thành con cái của Thiên Chúa.”[4]

Hơn nữa, mầu nhiệm nhập thể nhấn mạnh cam kết của Thiên Chúa trong việc đồng hành với nhân loại vốn trong tình trạng tội lỗi và yếu đuối. Việc thi hành sứ vụ của Chúa Giêsu giữa những người bị thiệt thòi, lòng thương xót của Ngài đối với những người bị gạt ra ngoài lề xã hội, và sự hy sinh tột đỉnh của Ngài trên thập giá cho thấy tình yêu vô hạn cũng như sự hiện diện của Thiên Chúa giữa sự đau khổ của con người.

Khái niệm về một Thiên Chúa là Đấng Di Cư - Nhập Thể mang hàm ý thần học vô cùng sâu sắc. Khái niệm này tiết lộ sự khiêm nhường và tình yêu vô biên của Thiên Chúa, cũng như mong muốn của Người thiết lập một mối tương quan cá nhân với dân Người. Qua Chúa Giêsu, Thiên Chúa không chỉ bày tỏ tính cách và mục đích của Người mà còn cho con người cơ hội để phục hồi mối quan hệ với Người. Chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn chủ đề này trong phần tiếp theo.




[1] Peter C. Phan, “God, the Beginning and the End of Migration A Theology of God from the Experience and Perspective of Migrants,” in Christian Theology in the Age of Migration: Implications for World Christianity, ed. Peter C. Phan (New York: Lexington Books, 2020), 101-127.


[2] Ibid., 122.


[3] Daniel G. Groody, "Crossing the Divide: Foundations of a Theology of Migration and Refugees," Theological Studies 70 (2009): 649.


[4] Against Heresies (Book III, Chapter 19, Section 1)


Tuesday, March 12, 2024

Religious Communication in Asia

 

Religious Communication in Asia” (with Keval J. Kumar).  In The Handbook on Religion and Communication, edited by Yoel Cohen and Paul Soukup, 99-116. Oxford: Wiley Blackwell, 2023.

 

This chapter examines religion and communication in Asia. As a large, heavily populated region, Asia has many religions; thus, the chapter addresses Buddhism, Confucianism, Hinduism, Jainism, the Bhakti tradition, and Sikhism – religions that appear throughout the areas. (The chapter does not address Christianity and Islam since other chapters do so.) Asian religions were never uniform and monolithic; they were, and continue to be, characterized by numerous sects and cults, and centered on orthopraxy rather than orthodoxy. They are largely “open” faith systems, nondoctrinal and often nonsectarian too, and their historical evolution through the early, medieval, and modern periods focused on the use of the varieties of forms of oral and traditional media, and later of modern mass media and the new digital media. 

In each case, the chapter introduces the religion and its general approach to communication, any ethical teachings that touch on communication, and its use of communication and digital communication technologies.