Hiệp thông với Giáo Hội: Khi căn tính không phải là dự án cá nhân
Đời sống Kitô hữu chưa bao giờ là
con đường một mình. Ngay từ đầu, đức tin đã được trao ban trong một cộng đoàn,
được nuôi dưỡng bởi một dân, và được sống trong mối hiệp thông.
Không ai tự rửa tội cho
mình,
không ai tự ban Thánh Thể
cho mình,
và cũng không ai tự phong
mình thành môn đệ.
Đức tin luôn đi kèm với một
nơi chốn, một ký ức chung, và một thân thể cụ thể: Giáo Hội.
Thế nhưng, môi trường mạng
lại âm thầm kéo con người theo hướng ngược lại. Trên mạng xã hội, mỗi người đều
có một “kênh” riêng; ai cũng có thể phát biểu, tạo nội dung, và định hình hình ảnh
của mình. Ý kiến nhân lên rất nhanh, thường nhanh hơn sự phân định. Trong dòng
chảy ấy, người ta dễ rơi vào một kiểu Kitô giáo mang tính cá nhân hóa cao:
“tôi nghĩ thế này”,
“tôi cảm thấy thế kia”,
“đức tin của tôi là như vậy”.
Âm thầm, căn tính Kitô hữu
có nguy cơ bị thu hẹp lại thành lập trường cá nhân, thay vì được sống như một mối
hiệp thông.
Nhưng đức tin không được
hình thành trong chân không. Nó được sinh ra, được chăm sóc và được gìn giữ
trong Giáo Hội. Giáo Hội không chỉ là một tổ chức hay một tiếng nói giữa nhiều
tiếng nói khác;
Giáo Hội là mẹ và là thầy.
Qua Lời Chúa, các bí
tích, giáo huấn luân lý và sự khôn ngoan tích lũy của truyền thống, Giáo Hội
kiên nhẫn uốn nắn người tín hữu qua nhiều thế hệ. Không gian số không thể thay
thế tiến trình này, nhưng nó có thể hoặc vang lại, hoặc làm xói mòn tiến trình ấy.
Khi đời sống trực tuyến
tách rời khỏi cầu nguyện, phụng vụ và cộng đoàn cụ thể, tiếng nói của người tín
hữu—dù có vẻ mạnh mẽ—dần dần trở nên mỏng. Người ta có thể nói rất nhiều về đức
tin, nhưng lại ít để cho đức tin nói vào đời sống mình. Ngược lại, khi sự hiện
diện trên mạng bắt nguồn từ đời sống Hội Thánh, nó mang một chất khác. Không phải
vì nó “đúng lập trường” hơn, mà vì nó có chiều sâu, có ký ức và có sự khiêm tốn
của người biết rằng mình không phải là trung tâm.
Huấn thị Communio et
Progressio nhắc rằng mục đích của truyền thông trong Giáo Hội là “thúc đẩy
mọi hình thức tiến bộ nhân bản và gia tăng sự hợp tác giữa con người với nhau,
cho đến khi đạt tới một sự hiệp thông đích thực” (số 73).
Truyền thông Kitô giáo
không nhằm chiến thắng đối phương,
cũng không nhằm khẳng định
cái tôi,
mà nhằm xây dựng hiệp
thông.
Nguyên tắc này có những hệ
quả rất cụ thể trong đời sống số.
Khi phát biểu trên mạng,
người tín hữu không chỉ nói với tư cách cá nhân. Họ nói như một chi thể của một
Thân Thể lớn hơn.
Một dòng bình luận ngắn
cũng có thể củng cố hoặc làm suy yếu chứng tá chung của Giáo Hội. Một biểu tượng
đặt sai chỗ, chẳng hạn một biểu tượng cười trong bối cảnh đau thương, có thể
gây tổn thương sâu sắc. Một lời nhận xét vội vàng có thể khiến người khác cảm
thấy bị loại trừ khỏi cộng đoàn. Những chi tiết tưởng chừng rất nhỏ ấy cho thấy
hiệp thông không phải là điều trừu tượng, mà được xây dựng—hoặc bị phá vỡ—qua từng
hành vi cụ thể.
Đức Giêsu không nói rằng
người ta sẽ nhận biết các môn đệ của Người nếu họ luôn đúng lý lẽ.
Người nói:
“Người ta sẽ nhận biết
anh em là môn đệ Thầy nếu anh em yêu thương nhau” (Ga 13,35).
Trong thế giới số, yêu
thương ấy gắn liền với ý thức mình thuộc về ai. Người tín hữu thuộc về Giáo Hội;
họ không tự tạo ra đức tin của mình, mà đón nhận, sống và truyền lại đức tin ấy
trong hiệp thông.
Điều này không loại trừ bất
đồng. Trong Giáo Hội luôn có chỗ cho tranh luận, tìm kiếm và đặt câu hỏi. Nhưng
khác biệt, khi được sống trong hiệp thông, không phá hủy; trái lại, nó giúp
thanh luyện và đào sâu. Khi người tín hữu nói năng trên mạng như thể mình chỉ đại
diện cho chính mình, chứng tá chung bị suy yếu. Nhưng khi họ nói như những người
ý thức mình là một phần của Thân Thể, ngay cả những khác biệt cũng có thể được
diễn tả trong bác ái và tôn trọng.
Hiệp thông không làm mất
tiếng nói cá nhân; hiệp thông cho tiếng nói ấy một nơi chốn. Và chính trong nơi
chốn đó, căn tính người môn đệ được bảo vệ khỏi việc trở thành một dự án cá
nhân, một thương hiệu, hay một lập trường phải được bảo vệ bằng mọi giá.
Tải sách bản full tại đây.

No comments:
Post a Comment