Saturday, March 21, 2026

Chủ nghĩa nhân văn kỹ thuật số Kitô giáo (Ch. 1 - Dấu Chỉ Thời Đại Số)

 


Sau gần ba thập niên của thiên niên kỷ mới, các công nghệ kỹ thuật số đã thực hiện một cuộc di cư ngoạn mục từ vị trí ngoại vi sang tâm điểm của mọi hoạt động nhân loại. Tại các quốc gia đang phát triển với tốc độ chuyển đổi nhanh chóng như Việt Nam, công nghệ số không còn là một khái niệm xa lạ mà đã thẩm thấu sâu sắc vào kết cấu của đời sống thường nhật.[1] Từ những đô thị sầm uất đến các vùng miền xa xôi, kết nối internet đã trở thành một loại “tiện ích cơ bản” tương tự như điện hay nước. Hình ảnh những quán ăn bình dân hay các cửa hàng tiện lợi như 7-Eleven, Circle K cung cấp Wi-Fi miễn phí và không giới hạn đã trở thành một nét đặc trưng trong văn hóa tiêu dùng nội địa. Thực tế này minh chứng rằng khả năng tiếp cận không gian số tại Việt Nam không chỉ phổ quát mà còn đạt đến độ thuận tiện vượt trội so với nhiều khu vực khác trên thế giới.

Sự bành trướng của hạ tầng kết nối đã dọn đường cho sự thống trị của các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), phân tích dữ liệu quy mô lớn (big data) và các nền tảng mạng xã hội. Những công nghệ này không chỉ đơn thuần cung cấp các công cụ mới cho con người, mà còn kiến tạo nên một “môi trường kỹ thuật số” bao trùm, nơi phần lớn các tương tác xã hội đương đại được thực hiện. Chuyển đổi số, vì vậy, không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa các thao tác giao tiếp hay làm việc, mà đã thực sự tái định nghĩa các điều kiện văn hóa, qua đó can thiệp sâu sắc vào kinh nghiệm hiện sinh và lộ trình phát triển của mỗi cá nhân.

Một đặc điểm cốt lõi của bước ngoặt này chính là sự “thuật toán hóa” đời sống xã hội. Các hệ thống AI ngày nay đóng vai trò là những người điều phối thầm lặng: chúng quyết định dòng chảy thông tin trên các công cụ tìm kiếm, điều hướng hành vi tiêu dùng qua các gợi ý thương mại, hỗ trợ chẩn đoán y khoa và thậm chí tham gia vào quá trình hoạch định chính sách vĩ mô. Dù vận hành thầm lặng ở hậu cảnh, các thuật toán này lại sở hữu quyền lực chi phối mức độ hiển thị và khả năng phổ quát của tri thức. Con người hiện đại, do đó, đang tiếp cận thực tại thông qua những “trung gian kỹ thuật” – những lăng kính số hóa vốn đang âm thầm định hình thế giới quan và cấu trúc lại các mối quan hệ nhân vị.

Song song đó, sự phổ biến của điện thoại thông minh đã biến đổi căn bản mô hình tương tác giữa người với người. Từ một món đồ xa xỉ, thiết bị này nay đã trở thành vật bất ly thân, cho phép con người di chuyển linh hoạt và đồng thời giữa không gian vật lý và không gian số. Ranh giới giữa “đời sống thực” và “đời sống trực tuyến” (online life) vốn từng tách biệt, giờ đây đã hòa quyện vào nhau tạo thành một trải nghiệm xã hội liền mạch và nhất nhất.

Sâu xa hơn, sự chuyển đổi này gắn liền với quá trình “dữ liệu hóa” (datafication) toàn diện. Trong xã hội đương đại, dữ liệu đã trở thành nguồn tài nguyên huyết mạch.[2] Mọi hành vi vốn mang tính thoáng qua – từ một từ khóa tìm kiếm, một cuộc trò chuyện ngắn ngủi đến thói quen mua sắm hay lộ trình di chuyển – đều được ghi lại dưới dạng các “dấu vết kỹ thuật số” (digital traces). Những khối dữ liệu khổng lồ này không chỉ phản ánh quá khứ mà còn được tổng hợp, phân tích để dự đoán và định hình các tương tác tương lai của con người. Con người không chỉ sử dụng công nghệ, mà chính họ cũng đang bị “số hóa” để trở thành nguyên liệu cho các hệ thống tính toán.

Các nền tảng mạng xã hội là minh chứng sống động nhất cho sự tái định hình này. Khởi đầu từ những công cụ kết nối đơn giản, chúng đã tiến hóa thành những không gian xã hội phức hợp. Ở đó, người dùng không chỉ trao đổi thông tin mà còn thực hiện việc kiến tạo bản sắc cá nhân, xây dựng các cộng đồng cộng cảm và tham gia vào những cuộc đối thoại và bàn luận khác nhau. Để thấu hiểu bản chất của các công nghệ này, cần phải vượt lên trên tư duy “công cụ luận” (instrumentalism). Trong quá khứ, công nghệ được nhìn nhận như những thiết bị hỗ trợ các công việc riêng lẻ; nhưng ngày nay, chúng đóng vai trò là “hạ tầng nền tảng” của đời sống.

Nhiều học giả hàng đầu về văn hóa kỹ thuật số cho rằng công nghệ hiện nay không còn vận hành như những thiết bị rời rạc trong một “hộp đồ nghề” (toolbox). Thay vào đó, chúng kết hợp lại để tạo thành một “hệ sinh thái số” (digital ecosystem) hoặc một “sinh thái học kỹ thuật số” (digital ecology).[3] Những hệ sinh thái này bao gồm các nền tảng liên kết, dòng dữ liệu luân chuyển không ngừng và các thuật toán phức tạp. Trong môi trường này, công nghệ không còn đứng bên ngoài đời sống con người như một thực thể trung lập, mà đã trở thành chính bối cảnh sống, là không gian nơi con người tổ chức, trải nghiệm và định nghĩa lại ý nghĩa của sự hiện tồn cá nhân cũng như cộng đồng.

 

Suy tư Công giáo về trí tuệ nhân tạo

 

Chính trong bối cảnh đó, những suy tư trong tập sách này được đặt ra như một nỗ lực biện định đạo đức trước những biến động sâu sắc của thời đại kỹ thuật số. Những thay đổi căn bản trong cấu trúc xã hội mà chúng ta vừa khảo sát nêu lên những câu hỏi vượt xa khỏi phạm vi của đổi mới kỹ thuật đơn thuần hay các tiêu chí về hiệu quả kinh tế. Khi các hệ thống thuật toán và trí tuệ nhân tạo bắt đầu can thiệp sâu vào cách thức con người tiếp cận tri thức, duy trì các mạng lưới quan hệ và đưa ra các phán đoán luân lý trong đời sống hằng ngày, công nghệ đã chạm đến những tầng nấc hiện sinh sâu xa nhất của nhân vị. Nó không chỉ biến đổi những gì chúng ta làm, mà còn tái định hình một cách tinh vi cách chúng ta tri giác thực tại, hiểu về bản thân và nhìn nhận vị thế của mình trong tương quan với tha nhân. Do đó, sự chuyển đổi kỹ thuật số tất yếu dẫn đến một cuộc khủng hoảng nhân học về căn tính con người. Vấn đề đòi hỏi câu trả lời chất vấn rằng con người thực sự là ai trong một thế giới của những máy móc thông minh, và những điều kiện nào là cần thiết để bảo đảm sự phát triển toàn diện của nhân loại thay vì chỉ là sự tối ưu hóa kỹ thuật.

Những suy tư thần học đương đại đã đặc biệt nhấn mạnh vào nhu cầu cấp thiết phải giải đáp các vấn đề này thông qua một cuộc đối thoại liên ngành nghiêm túc. Một trong những công trình học thuật tiêu biểu nhất là tập sách “Gặp gỡ trí tuệ nhân tạo: Những khảo cứu về đạo đức và nhân học” (Encountering Artificial Intelligence: Ethical and Anthropological Investigations), được công bố vào năm 2024.[4] Đây là thành quả của Nhóm Nghiên cứu Trí tuệ Nhân tạo thuộc Trung tâm Văn hóa Kỹ thuật số của Bộ Văn hóa và Giáo dục Tòa Thánh Vatican. Dưới sự điều phối của các biên tập viên Matthew J. Gaudet, Noreen Herzfeld, Paul Scherz và Jordan J. Wales, dự án đã tập hợp một đội ngũ đa dạng gồm các nhà thần học, triết gia và chuyên gia đạo đức học để nghiên cứu thực chứng trong giai đoạn 2020–2023. Dự án này bắt nguồn từ tầm nhìn chiến lược của Vatican từ năm 2017, khi các nhà lãnh đạo Giáo hội nhận ra rằng những tiến bộ đột phá trong AI, di truyền học và khoa học thần kinh đang tạo ra một “giai đoạn mới” của lịch sử, nơi văn hóa và đời sống con người có nguy cơ bị biến đổi tận căn.

Các tác giả trong công trình này khẳng định rằng trí tuệ nhân tạo không chỉ là một chủ đề của khoa học máy tính mà còn là một lăng kính để chúng ta tái khám phá bản chất con người. Thay vì chọn thái độ hoài nghi hay bài trừ, truyền thống Công giáo nỗ lực đối thoại và giải thích các phát triển mới dưới ánh sáng của các nguyên tắc đạo đức cốt lõi: phẩm giá nhân vị, ích chung và công bằng xã hội. Cuốn sách tự định vị mình trong một cuộc thảo luận rộng lớn hơn, nhấn mạnh rằng tương lai của AI không thể chỉ được quyết định bởi các tập đoàn thung lũng Silicon hay các nghị trình chính trị; trái lại, nó cần sự đóng góp trí tuệ từ nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tôn giáo và triết học, để đảm bảo công nghệ không bao giờ trở thành mục đích tự thân.

Nội dung của tập sách được cấu trúc chặt chẽ quanh hai trục vấn đề lớn:

  1. Các câu hỏi nhân học: Phần này đi sâu vào việc khám phá xem AI tiết lộ điều gì về sự độc đáo của con người. Các tác giả lập luận rằng nhân vị mang bản chất tương quan nội tại, được xây dựng trên năng lực đồng cảm, sự trao ban bản thân và khả năng hướng thượng về Thiên Chúa. Trí tuệ con người không thể bị giản lược thành khả năng tính toán hay thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả. Ý thức và trải nghiệm chủ quan là những yếu tố mà máy móc, dù mô phỏng tinh vi đến đâu, vẫn hoàn toàn thiếu vắng. Vì AI không có đời sống nội tâm, nó không thể thực sự là một “nhân vị” hay tham gia vào các mối quan hệ mang tính nhân vị chân chính.
  2. Các câu hỏi đạo đức: Phần này phân tích cách AI đang tái cấu trúc các lĩnh vực như giáo dục, y tế, chính trị và quân sự. Các tác giả thừa nhận tầm quan trọng của các nguyên tắc như tính minh bạch hay an toàn, nhưng cho rằng bấy nhiêu là chưa đủ. Dựa trên học thuyết xã hội Công giáo, họ cảnh báo về sự trỗi dậy của “mô hình kỹ trị”—một lối tư duy coi con người chỉ như những nguồn lực để kiểm soát hoặc tối ưu hóa. Họ kêu gọi một cách tiếp cận AI tôn trọng phẩm giá của mỗi cá nhân và thúc đẩy sự liên đới xã hội.

Tiếp nối công trình nghiên c đó, vào năm 2025, Nhóm Nghiên cứu đã cho ra đời tập sách tiếp theo mang tên “Khôi phục năng lực hành động của con người trong thời đại trí tuệ nhân tạo” (Reclaiming Human Agency in the Age of Artificial Intelligence).[5] Cuốn sách do Paul Scherz và Brian Patrick Green biên tập, tập trung khảo sát một khía cạnh cốt yếu: liệu AI đang trao quyền hay đang âm thầm làm suy yếu khả năng tự do lựa chọn và hành động có trách nhiệm của chúng ta? Các tác giả chỉ ra rằng, trong khi các công ty quảng bá AI như công cụ hỗ trợ hiệu suất, thực tế AI có thể dẫn đến sự “lệ thuộc thuật toán” và sự mất đi các kỹ năng tư duy phản biện.

Trọng tâm của công trình này là khái niệm “năng lực hành động có trách nhiệm” (responsible agency). Theo nhân học Kitô giáo, con người là Imago Dei, sở hữu trí tuệ và ý chí tự do để hướng về chân lý và điều thiện. Các tác giả nhấn mạnh rằng AI hoàn toàn thiếu vắng năng lực này vì nó không có ý thức và không thể thực hiện phán đoán đạo đức. Do đó, AI chỉ nên đóng vai trò là công cụ hỗ trợ, và xã hội cần có những biện pháp pháp lý và thiết kế công nghệ theo nguyên tắc “bổ trợ” (subsidiarity) để đảm bảo con người luôn là chủ thể cuối cùng trong mọi quyết định quan trọng.

Sự dấn thân của Vatican đã đạt đến một cột mốc mang tính thực tiễn và chính trị cao hơn vào tháng 10 năm 2025 thông qua hội nghị thượng đỉnh “Digital Rerum Novarum: Trí tuệ nhân tạo phục vụ Hòa bình, Công lý xã hội và Phát triển Con người Toàn diện”. Được tổ chức bởi Học viện Giáo hoàng về Khoa học Xã hội (PASS), sự kiện này quy tụ 50 chuyên gia toàn cầu để thảo luận về một AI “lấy con người làm trung tâm”.[6] Tại đây, các đại biểu đã đưa ra các kiến nghị mang tính đột phá về “công lý kỹ thuật số”, bao gồm việc kêu gọi chấm dứt cuộc chạy đua vũ trang AI và thiết lập một khung quản trị toàn cầu có tính ràng buộc pháp lý. Hội nghị đặc biệt chú trọng đến “tiếng khóc của người nghèo” thông qua việc ra mắt Mạng lưới AI Mỹ Latinh cho Phát triển Toàn diện, nhằm chống lại sự thống trị của các tập đoàn công nghệ lớn và đề xuất các mô hình như thu nhập cơ bản phổ quát để bảo vệ người lao động trước làn sóng tự động hóa.[7]

Song song đó, chuỗi Minerva Dialogues (Đối thoại Minerva) do Bộ Văn hóa và Giáo dục khởi xướng từ năm 2020 đã kiến tạo một không gian đối thoại liên ngành bền bỉ giữa các nhà khoa học máy tính hàng đầu, các nhà hoạch định chính sách và giới trí thức Công giáo. Với sự tham gia của các đối tác chiến lược như Microsoft, IBM và Cisco, diễn đàn này không chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật mà còn đi sâu vào các hàm ý luân lý của những công nghệ mới nổi. Tại đây, Vatican đã tiên phong thúc đẩy khái niệm “Quyền thần kinh” (neuro-rights)—một khung pháp lý và đạo đức cấp thiết nhằm bảo vệ sự tự do nội tâm, tính tự chủ nhận thức và sự riêng tư tinh thần của cá nhân trước các công nghệ can thiệp sâu vào não bộ. Các cuộc đối thoại này tái khẳng định rằng dữ liệu hành vi và tâm trí không phải là hàng hóa để khai thác, mà là một phần diện mạo thiêng liêng của nhân vị. Do đó, Minerva Dialogues đòi hỏi một sự quản trị đạo đức nghiêm ngặt, tôn trọng sự đa dạng văn hóa và bảo vệ quyền riêng tư tuyệt đối như những nền tảng không thể thương lượng trong kỷ nguyên số.[8]

Về phía Huấn quyền, vấn đề AI đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Đức Giáo hoàng Phanxicô, trong sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội năm 2024, đã kêu gọi tiếp cận AI bằng “sự khôn ngoan của con tim” để ngăn chặn xu hướng giản lược thực tại thành các thuật toán.[9] Tiếp nối ngài, Đức Giáo hoàng Lêô XIV trong sứ điệp năm 2026 đã đưa ra lời cảnh báo về thách đố bảo vệ “khuôn mặt và tiếng nói” của con người—biểu tượng cho phẩm giá cá vị—trước sự giả lập của máy móc và sự chiếm ưu thế của AI trong truyền thông.[10]

Đỉnh cao của các suy tư thần học này là văn kiện “Cổ xưa và Mới mẻ” (Antiqua et Nova – AEN, 2025) từ Tòa Thánh. Văn kiện này cung cấp một khung lý thuyết sâu sắc dựa trên tư tưởng của Thánh Tôma Aquinô, phân biệt rõ giữa ratio (lý trí phân tích) và intellectus (trực giác trí tuệ). Trong khi AI có thể vượt trội con người ở khả năng xử lý thống kê khổng lồ (ratio), nó hoàn toàn không thể chạm đến khả năng nắm bắt ý nghĩa sâu xa của thực tại và khát vọng về cái Tuyệt đối (intellectus). Trí tuệ đích thực gắn liền với thân xác, cảm xúc và lịch sử cá nhân—những thực tại mà thuật toán không bao giờ tái tạo được.[11]

Văn kiện kết luận rằng việc thần thánh hóa công nghệ hay xem AI như một thực thể vượt trội là một hình thức “ngẫu tượng mới”. Trí tuệ nhân tạo phải luôn được đặt dưới sự quản trị của trí tuệ con người và được sử dụng với sự khôn ngoan để phục vụ cho mục tiêu xây dựng một nền văn minh tình thương, nơi mỗi cá nhân đều được nhìn nhận như một thụ tạo mang hình ảnh Thiên Chúa, và nơi máy móc tân tiến nhất phải luôn phục vụ con người chứ không phải ngược lại.

 

Đường hướng của tập sách

 

Trong dòng chảy của những cuộc thảo luận đương đại về công nghệ kỹ thuật số, trọng tâm thường được đặt vào các giải pháp thực tiễn như hành lang pháp lý, bảo vệ quyền riêng tư hay các cơ chế quản trị hạ tầng. Dù đây là những vấn đề tối quan trọng, nhưng các cuộc đối thoại này thường vô tình bỏ qua việc phân tích những giả định ngầm về bản chất con người. Khi các hệ thống công nghệ được thẩm định chủ yếu dựa trên các tiêu chí về hiệu quả, năng suất hay lợi ích xã hội thực dụng, chúng ta dễ dàng lãng quên một câu hỏi mang tính căn cốt về tác động của công nghệ đến tự do, năng lực hành động tự chủ và bản chất cộng đới của đời sống nhân loại.

Sự trỗi dậy của AI đã đưa những ưu tư này lên đến cao điểm. Khi các hệ thống tính toán có thể thực hiện những nhiệm vụ vốn từng là đặc quyền của trí tuệ con người—từ sáng tạo văn bản, phân tích thị giác đến dự báo hành vi—ranh giới giữa năng lực nhân vị và khả năng máy móc trở nên mờ nhòe hơn bao giờ hết. Thực tế này buộc chúng ta phải tái suy tư về những đặc điểm riêng nhất của trí tuệ và sự sáng tạo. Tuy nhiên, trí tuệ con người không thể bị giản lược thành khả năng xử lý thông tin hay giải quyết vấn đề theo logic thuật toán. Như đã trình bày, sự hiểu biết nhân loại luôn khởi đi từ kinh nghiệm sống cụ thể, được nuôi dưỡng trong các mối tương quan và hướng đến việc tìm kiếm ý nghĩa tối hậu. Con người không chỉ xử lý dữ liệu; họ diễn giải thực tại trong một thế giới tràn đầy các giá trị và mục đích. Vì thế, trí tuệ đích thực không chỉ là thao tác các ký hiệu, mà là khả năng thấu cảm, phân định đạo đức và hành động với tinh thần trách nhiệm.

Không thể phủ nhận rằng môi trường kỹ thuật số ngày nay đang tái cấu trúc sâu sắc cách con người chú ý, nhận thức và phán đoán. Do đó, khi suy tư về đạo đức trong thời đại này, chúng ta không thể chỉ giới hạn ở những lựa chọn cá nhân hay các ứng dụng riêng lẻ. Cần phải xem xét một bối cảnh rộng lớn hơn, nơi các khát vọng và nhận thức của con người được hình thành: đó là hệ sinh thái đạo đức (moral ecology). Đây là một mạng lưới phức hợp gồm các yếu tố xã hội, văn hóa và hạ tầng công nghệ, cùng tương tác để định hình ý thức đạo đức và khả năng hành động của nhân vị. Những chuyển dịch này cho thấy thời đại kỹ thuật số không chỉ đặt ra thách thức về công cụ, mà còn đặt ra một cuộc thẩm vấn về chính quan niệm con người đang điều hướng cách chúng ta thiết kế và sử dụng công nghệ.

Tập sách này đề xuất một lối tiếp cận vấn đề dưới lăng kính của thuyết nhân văn Kitô giáo. Trong bối cảnh kỹ thuật số đương đại, chúng tôi sử dụng thuật ngữ “Chủ nghĩa nhân văn kỹ thuật số Kitô giáo” (Christian digital humanism). Tư tưởng này nhấn mạnh rằng mọi bước tiến của công nghệ số phải hướng tới việc phục vụ nhân vị, bảo vệ phẩm giá bất khả xâm phạm của mỗi cá nhân, đồng thời thúc đẩy sự phát triển toàn diện và công ích xã hội. Quan điểm này khẳng định một chân lý: công nghệ không bao giờ là trung lập. Cách chúng ta kiến tạo và vận hành máy móc luôn phản chiếu những giả định về căn tính con người, về loại tri thức nào được tôn trọng và cách hiểu về tự do.

Dù các thảo luận thế tục về chủ nghĩa nhân văn kỹ thuật số đã đóng góp đáng kể vào đời sống công cộng khi bảo vệ tính tự chủ và các quyền tự do cá nhân, nhưng chúng thường dừng lại ở các truyền thống triết học hiện đại. Những góc nhìn này đôi khi chưa phản ánh trọn vẹn chiều kích tương quan và tâm linh của con người. Ngược lại, truyền thống trí thức Kitô giáo mang đến một nhãn quan khác biệt: Con người không chỉ là những chủ thể tự chủ, mà là những ngôi vị hiện hữu trong tương quan với Thiên Chúa, với tha nhân và với toàn thể thụ tạo. Trí tuệ và tự do, vì thế, phải được hiểu trong bối cảnh của trách nhiệm đạo đức và ơn gọi quản trị sáng tạo.

Từ góc nhìn này, công nghệ là biểu hiện của khả năng sáng tạo mà Thiên Chúa ban cho con người, nhưng nó không bao giờ được phép trở thành mục đích tự thân. Khi đánh giá một hệ thống công nghệ, chúng ta không chỉ đo lường hiệu suất kỹ thuật, mà còn phải xem xét cách nó ảnh hưởng đến cách con người kiến tạo mối tương quan và tìm kiếm chân lý. Chủ nghĩa nhân văn kỹ thuật số Kitô giáo không phủ nhận sự đổi mới; trái lại, nó tìm cách định hướng văn hóa công nghệ tôn trọng phẩm giá con người và nuôi dưỡng các giá trị nhân bản chân thực.

Lộ trình của các chương tiếp theo sẽ lần lượt triển khai các chiều kích của tầm nhìn này thông qua bốn trụ cột chính:

  • Nền tảng Nhân học và Thần học (Chương 2, 3 & 4): Khai phá giáo lý về Imago Dei, mầu nhiệm Nhập Thể và Ba Ngôi để làm rõ quan niệm về con người như một hữu thể mang thân xác, mang tính tương quan và hiệp thông. Từ đó, xác lập hệ hình “Phát triển Con người Toàn diện” làm tiêu chuẩn chuẩn tắc cho mọi bước tiến công nghệ.
  • Hệ sinh thái luân lý và Môi trường số (Chương 3 & 4): Phân tích sâu cách thức các môi trường được trung gian bởi công nghệ và thuật toán tác động trực tiếp đến sự chú ý, nhận thức và tiến trình hình thành lương tâm của chủ thể luân lý.
  • Đạo đức học Nhân đức trong thực tại số (Chương 5, 6, 7 & 8): Xem xét vai trò của các nhân đức cốt lõi—như khôn ngoan, phân định và trách nhiệm tương quan—trong việc định hướng hành động. Trọng tâm sẽ đặt vào các thách đố thực tế từ trí tuệ nhân tạo (AI) đối với mạng xã hội và các thực hành trí tuệ như viết lách, cùng lộ trình đào luyện nhân đức cụ thể trong cộng đoàn.
  • Sứ mạng ngôn sứ của Giáo hội (Chương 9 & 10): Suy tư về vai trò của Giáo hội với tư cách là tiếng nói nhân học trong văn hóa kỹ thuật số, đóng góp một “la bàn luân lý” để hướng tới một chủ nghĩa nhân văn kỹ thuật số Kitô giáo, nơi công nghệ thực sự phục vụ cho sự hiệp thông và công ích.

Tập sách này, do đó, không chỉ dừng lại ở việc phân định các “dấu chỉ thời đại” qua những biến động kỹ thuật số, mà còn mong muốn góp phần vào một nỗ lực rộng lớn hơn: Suy tư về cách con người có thể tiếp tục sống, sáng tạo và hành động có trách nhiệm trong một thế giới đầy dẫy trung gian công nghệ, mà vẫn trung thành với ơn gọi căn bản là tìm kiếm chân lý và phục vụ sự phát triển toàn diện của nhân loại.




[1] Sy Tinh Nguyen, “Digital Economy Development in Vietnam: Challenges and Policy Directions” (Hanoi University of Natural Resources and Environment, 2025), https://doi.org/10.62225/2583049X.2025.5.5.5105.

[2] The Economist, “The World’s Most Valuable Resource Is No Longer Oil, but Data,” May 6, 2017, https://www.economist.com/leaders/2017/05/06/the-worlds-most-valuable-resource-is-no-longer-oil-but-data.

[3] Lance Strate, Media Ecology: An Approach to Understanding the Human Condition (New York: Peter Lang, 2017).

[4] Matthew J. Gaudet, Noreen Herzfeld, Paul Scherz, and Jordan J. Wales, eds., Encountering Artificial Intelligence: Ethical and Anthropological Investigations (Eugene, OR: Pickwick Publications, 2024).

[5] Paul Scherz and Brian Patrick Green, eds., Reclaiming Human Agency in the Age of Artificial Intelligence (Eugene, OR: Pickwick Publications, 2025).

[6] Pontifical Academy of Social Sciences, Digital Rerum Novarum: AI at the Service of Justice and Peace – Final Statement (Vatican City: Casina Pio IV, 2025).

[7] Vatican News, “Digital Rerum Novarum: AI at the Service of Justice and Peace,” October 17, 2025, https://www.vaticannews.va/en/vatican-city/news/2025-10/digital-rerum-novarum-conference-vatican-ai-peace-justice-develo.html

[8] Dicastery for Culture and Education, The Minerva Dialogues: Report on AI and the Sacredness of Human Data (Vatican City: Vatican Press, 2025).

[9] ĐGH Phanxicô, Sứ điệp Ngày Thế giới Truyền thông Xã hội năm 2024.

[10] Pope Lêô XIV, Message of His Holiness Pope Lêô XIV for the 60th World Communications Day: Safeguarding the Human Face and Voice in the Age of AI (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2026).

[11] Dicastery for the Doctrine of the Faith and Dicastery for Culture and Education, Antiqua et Nova: Note on the Relationship Between Artificial Intelligence and Human Intelligence (Vatican City: Libreria Editrice Vaticana, 2025).


No comments:

Post a Comment